Ánh của đá là vẻ mà bề mặt viên đá phản chiếu ánh sáng, được mô tả bằng các từ so sánh như ánh kim cương, ánh thuỷ tinh, ánh mỡ, ánh sáp, ánh tơ, ánh xà cừ, ánh kim loại. Ánh phụ thuộc chủ yếu vào chiết suất của vật liệu và chất lượng đánh bóng bề mặt; với đá mờ đục, cấu trúc bên dưới bề mặt cũng góp phần.
Ánh là một trong những đặc điểm đầu tiên người làm nghề để ý khi cầm một viên đá, trước cả màu. Nó không đủ để kết luận đá là gì, nhưng thường đủ để nghi một viên "kim cương" chỉ là thuỷ tinh, hay một miếng "hổ phách" là nhựa.
Ánh đến từ đâu: phản xạ trên bề mặt
Khi ánh sáng chiếu vào bề mặt một vật trong suốt, một phần đi vào bên trong, một phần bị phản xạ ngược lại. Tỉ lệ phản xạ phụ thuộc vào chiết suất của vật liệu: chiết suất càng cao, phần phản xạ càng lớn. Với ánh sáng chiếu thẳng góc, có một công thức vật lý đơn giản tính được tỉ lệ này từ chiết suất.
Áp vào vài ví dụ, ta được những con số dễ nhớ. Thạch anh, chiết suất khoảng 1,54, phản xạ khoảng 4,5 phần trăm ánh sáng chiếu thẳng vào. Corundum, chiết suất khoảng 1,77, phản xạ gần 8 phần trăm. Kim cương, chiết suất khoảng 2,42, phản xạ khoảng 17 phần trăm. Mắt người cảm nhận khác biệt này rất rõ: mặt kim cương sáng như gương nhỏ, mặt thạch anh sáng nhẹ như kính.
Phần thứ hai của ánh là độ phẳng và độ mịn của bề mặt. Một mặt đánh bóng hoàn hảo phản xạ ánh sáng thành hình ảnh rõ nét; một mặt có vết xước li ti hoặc lồi lõm vi mô làm ánh sáng tán ra, ánh mờ đi. Vì vậy cùng một loài, viên đánh bóng tốt luôn có ánh đẹp hơn viên đánh bóng ẩu.
Các kiểu ánh và đá tiêu biểu
Bảng dưới liệt kê các kiểu ánh thường dùng trong đá quý học. Tên gọi là so sánh với vật quen thuộc, nên ranh giới giữa các kiểu không tuyệt đối.
| Kiểu ánh | Cảm giác khi nhìn | Đá tiêu biểu | Nguyên nhân chính |
|---|---|---|---|
| Ánh kim cương | Sáng gắt, gần như gương | Kim cương, zircon, demantoid, CZ | Chiết suất rất cao, từ khoảng 1,9 trở lên |
| Ánh bán kim cương | Sáng hơn kính rõ rệt | Một số corundum, garnet chiết suất cao | Chiết suất cao, khoảng 1,75 – 1,9 |
| Ánh thuỷ tinh | Như mặt kính sạch | Thạch anh, beryl, topaz, tourmaline, spinel, peridot | Chiết suất khoảng 1,5 – 1,8, bề mặt bóng |
| Ánh nhựa | Ấm, hơi mềm | Hổ phách | Chiết suất thấp, vật liệu hữu cơ |
| Ánh mỡ | Như có lớp dầu mỏng | Ngọc nephrite, một số jadeite | Cấu trúc vi hạt, bề mặt hơi gợn |
| Ánh sáp | Như mặt nến | Ngọc lam, chalcedony, một số serpentine | Bề mặt vi tinh thể tán ánh sáng |
| Ánh tơ | Sọc sáng như lụa | Mắt hổ, thạch cao dạng sợi, malachite sợi | Sợi song song phản xạ theo một hướng |
| Ánh xà cừ | Óng ánh nhiều lớp | Mặt cát khai của mica, của một số feldspar | Nhiều lớp mỏng xếp chồng |
| Ánh kim loại | Như kim loại đánh bóng | Pyrite, hematite | Vật liệu hấp thụ mạnh, phản xạ cao, đục |
Một viên đá có thể nằm giữa hai kiểu, và người viết tài liệu khác nhau đôi khi chọn chữ khác nhau. Điều quan trọng là thứ tự tương đối: kim cương sáng hơn corundum, corundum sáng hơn thạch anh, thạch anh sáng hơn hổ phách.
Ánh của đá trong suốt và ánh của đá đục
Với đá trong suốt, ánh gần như hoàn toàn do phản xạ trên mặt ngoài, nên nó gắn chặt với chiết suất và độ bóng. Đây là lý do người giám định có kinh nghiệm có thể phân biệt sơ bộ một viên CZ với một viên thạch anh không màu chỉ bằng cách nghiêng cho mặt bàn bắt ánh đèn: CZ có ánh gắt hơn hẳn.
Với đá mờ và đục, ánh còn phụ thuộc lớp vật liệu ngay dưới bề mặt. Ánh sáng đi vào một chút, gặp ranh giới hạt hoặc sợi, rồi tán ra lại. Ngọc nephrite có ánh mỡ vì các sợi đan làm bề mặt, dù đánh bóng kỹ, vẫn gợn vi mô và ánh sáng tán xạ ngay dưới lớp ngoài. Ngọc lam có ánh sáp vì cấu trúc vi hạt và xốp.
Ánh tơ là trường hợp đặc biệt: các sợi song song phản xạ ánh sáng thành một dải sáng chạy vuông góc với hướng sợi. Khi mài cabochon đúng hướng, dải sáng ấy co lại thành một đường mảnh, đó là hiệu ứng mắt mèo đã được nói ở các trang về đá có hiệu ứng ánh sáng.
Những yếu tố làm ánh đẹp lên hay kém đi
Chất lượng đánh bóng. Vết xước của đĩa mài, vỏ cam trên đá vi hạt, mép mặt giác bị tròn đều làm ánh kém. Đá cứng giữ được độ bóng lâu; đá mềm mất bóng dần theo năm tháng đeo.
Độ cứng và sự mài mòn. Bụi trong không khí chứa nhiều hạt thạch anh, độ cứng 7. Đá mềm hơn 7 bị bụi cọ xước dần, ánh mờ đi. Đó là lý do đồ trang sức đá mềm cũ thường trông "lì" hơn đá cứng cùng tuổi.
Lớp bám bề mặt. Dầu da, kem, xà phòng tạo màng mỏng làm ánh giảm rõ rệt, nhất là với đá chiết suất cao. Kim cương bám dầu trông như thuỷ tinh. Một lần làm sạch đúng cách thường trả lại ánh ban đầu.
Lớp phủ và tẩm. Sáp, dầu, nhựa phủ có thể làm đá đục bóng hơn tự nhiên, nhưng ánh thường mang chất nhựa và có thể mòn không đều. Ánh "lạ" so với loài là chỗ nên hỏi về xử lý.
Dùng ánh để nhận ra vật liệu: tới đâu là đủ
Ánh là phép quan sát nhanh, không cần dụng cụ, nên được dùng như bước sàng lọc đầu tiên. Thuỷ tinh giả kim cương có ánh thuỷ tinh, kém gắt hẳn so với ánh kim cương. Nhựa giả hổ phách thường có ánh "khô" hơn hoặc bóng quá đều. Thuỷ tinh giả ngọc có ánh thuỷ tinh sắc, khác ánh mỡ của nephrite.
Nhưng ánh có giới hạn rõ. Nhiều vật liệu giả có chiết suất gần với đá thật nên ánh gần như nhau: thuỷ tinh chì có thể sáng gần corundum, CZ và moissanite đều có ánh kim cương. Đá thật bị bẩn hoặc mòn có ánh kém hơn chuẩn. Vì vậy ánh chỉ giúp bạn đặt câu hỏi, không giúp bạn kết luận.
Thời trước, người ta từng dùng máy đo độ phản xạ để ước chiết suất của đá có chiết suất rất cao mà khúc xạ kế thông thường không đo được. Ngày nay phòng lab có những công cụ khác chính xác hơn, nhưng nguyên lý "ánh tỉ lệ với chiết suất" vẫn đúng và vẫn là trực giác hữu ích cho người xem đá.
Quan sát ánh của một viên đá
Bạn có thể tập nhìn ánh bằng một nguồn sáng và vài viên mẫu đã biết. Trình tự dưới đây giúp quan sát có hệ thống.
- Làm sạch viên đá bằng khăn mềm hơi ẩm, để khô, tránh dấu tay trên mặt bàn.
- Dùng một nguồn sáng nhỏ như đèn bàn hay cửa sổ hẹp, đứng sao cho thấy ảnh phản chiếu của nguồn sáng trên mặt phẳng lớn nhất của viên đá.
- Quan sát độ sắc nét và độ sáng của ảnh phản chiếu: rõ như gương, rõ như kính, hay mờ như qua lớp sáp.
- Đặt cạnh một viên mẫu đã biết, cùng điều kiện ánh sáng, để so sánh tương đối.
- Với đá đục, xoay viên đá xem có dải sáng chạy theo sợi hay không, và ánh có đều trên toàn bề mặt không.
- Ghi lại nhận xét bằng chữ, kèm loài đá, để dần xây cho mình một thang so sánh riêng.
Sau vài chục lần, mắt bạn sẽ nhận ra ánh thuỷ tinh và ánh kim cương gần như ngay lập tức, và bắt đầu thấy những khác biệt tinh tế hơn giữa ánh mỡ và ánh sáp.
Ánh trên đá thô và trên mặt vỡ
Người mua đá thô gặp một khó khăn: bề mặt tự nhiên thường bị mài mòn, phong hoá hoặc phủ lớp khoáng vật khác, nên không cho thấy ánh thật của vật liệu. Mặt tinh thể còn nguyên có thể có ánh đẹp, nhưng nhiều mặt bị gợn, khắc rỗ do quá trình hoà tan trong lòng đất. Vì vậy người bán đá thô hay mài sẵn một mặt nhỏ, gọi là cửa sổ, để người mua nhìn vào bên trong và thấy ánh khi đánh bóng.
Mặt vỡ cũng kể chuyện. Thạch anh và thuỷ tinh vỡ thành mặt cong như vỏ sò với ánh thuỷ tinh sáng; một số khoáng vật vỡ thành mặt có ánh mỡ dù mặt tinh thể lại ánh thuỷ tinh. Mặt cát khai của feldspar, mica có ánh xà cừ vì là nhiều lớp mỏng xếp chồng. Người làm khoáng vật học thực địa dùng ánh mặt vỡ như một manh mối nhận dạng.
Với đá đã mài, mặt vỡ nhỏ ở cạnh hay ở đáy, nếu có, cũng là chỗ đáng soi bằng kính lúp: ánh của mặt vỡ có thể khác ánh của mặt đánh bóng, và khác biệt ấy đôi khi giúp nhận ra một lớp phủ hay một viên đá ghép.
Ánh, màu và vẻ đẹp tổng thể
Trong đánh giá một viên đá, ánh thường bị xem nhẹ hơn màu và độ trong, nhưng nó góp phần lớn vào cảm giác "sống" của viên đá. Hai viên cùng màu, cùng độ trong, viên có ánh tốt hơn sẽ trông tươi hơn hẳn. Với đá đục như ngọc, ngọc lam, ánh gần như là yếu tố quyết định vẻ đẹp sau màu.
Ánh cũng là thứ thợ mài có thể cải thiện, khác với màu hay độ trong do tự nhiên quyết định. Một viên đá cũ mờ ánh có thể được đánh bóng lại, với điều kiện thợ hiểu loài đá đó và không làm thay đổi hình dáng quá nhiều. Đây là việc nên giao cho xưởng có kinh nghiệm, nhất là với đá có cát khai hoặc đá nhạy nhiệt.
Khi nhìn một viên đá, nên cho mắt dừng lại trên mặt phản chiếu vài giây trước khi nhìn vào màu. Ánh kể cho bạn về vật liệu và tay nghề, những điều màu sắc không kể được.
Câu hỏi thường gặp
Ánh kim cương có phải chỉ kim cương mới có?
Không. Ánh kim cương là tên kiểu ánh, gặp ở những vật liệu có chiết suất rất cao như zircon, demantoid, CZ, moissanite. Vì vậy thấy ánh gắt chưa đủ để kết luận là kim cương; cần thêm các phép thử khác.
Vì sao ngọc có ánh mỡ?
Vì ngọc nephrite và nhiều ngọc jadeite gồm vô số sợi hoặc hạt nhỏ đan nhau. Dù đánh bóng kỹ, bề mặt vẫn gợn ở mức vi mô, và ánh sáng tán xạ ngay dưới lớp ngoài, tạo cảm giác như có lớp dầu mỏng.
Đá bị mờ ánh có đánh bóng lại được không?
Thường được, nếu đá đủ cứng và thợ có kinh nghiệm với loài đó. Đánh bóng lại có thể làm hao một chút trọng lượng và thay đổi nhẹ góc mặt. Đá có cát khai, đá nhạy nhiệt hoặc đá đã tẩm nhựa cần cẩn thận đặc biệt.
Ánh có liên quan tới độ cứng không?
Gián tiếp. Ánh phụ thuộc chiết suất và chất lượng bề mặt. Đá cứng giữ được bề mặt bóng lâu hơn nên giữ ánh tốt hơn qua thời gian. Đá mềm có thể có ánh đẹp lúc mới đánh bóng nhưng mờ dần khi bị bụi cọ xước.
Ánh tơ khác hiệu ứng mắt mèo thế nào?
Ánh tơ là vẻ óng như lụa trên bề mặt đá có sợi song song. Khi đá ấy được mài cabochon với đáy song song hướng sợi, ánh tơ gom lại thành một đường sáng mảnh di chuyển khi xoay đá, đó là hiệu ứng mắt mèo.
Có nên dùng ánh để phân biệt hổ phách thật và nhựa?
Chỉ như bước đầu. Hổ phách có ánh nhựa ấm, nhưng nhiều loại nhựa tổng hợp có ánh rất giống. Cần thêm quan sát bao thể, cảm giác nhiệt, tỉ trọng, và với món giá trị thì nên nhờ phòng lab.