Tên một viên đá quý thường có ba lớp: tên khoáng vật do giới khoa học phê duyệt (qua Hiệp hội Khoáng vật học Quốc tế), tên biến thể do ngành đá quý dùng theo màu hay hiệu ứng, và tên thương mại do người bán đặt. Chỉ lớp thứ nhất có quy tắc chặt; hai lớp sau hình thành theo thói quen và thị trường.
Hiểu tên đến từ đâu giúp bạn đọc tài liệu dễ hơn, nhớ tên lâu hơn và nhận ra khi một cái tên đang được dùng để đánh lừa. Bài này đi qua nguồn gốc các tên quen thuộc, quy ước đặt tên khoáng vật mới, và cách gọi đúng khi ghi chép hay mô tả một viên đá.
Ai đặt tên cho khoáng vật
Từ giữa thế kỷ 20, việc công nhận khoáng vật mới và tên của nó do một uỷ ban thuộc Hiệp hội Khoáng vật học Quốc tế (IMA) xem xét. Người phát hiện nộp hồ sơ gồm thành phần hoá học, cấu trúc tinh thể, tính chất vật lý và đề xuất tên. Uỷ ban bỏ phiếu; khoáng vật được duyệt thì có tên chính thức, dùng thống nhất trong giới khoa học toàn cầu.
Những khoáng vật biết từ trước khi có quy trình này, như thạch anh, beryl, corundum, được giữ tên truyền thống. Một số tên cũ bị loại khi người ta phát hiện chúng thực ra là hỗn hợp hoặc trùng với khoáng vật khác. Đây là lý do sách khoáng vật cũ đôi khi có tên bạn không tìm thấy trong danh sách hiện hành.
Điều quan trọng với người mê đá: IMA chỉ quản tên loài khoáng vật. Tên biến thể như ruby, emerald, aquamarine không do IMA phê duyệt mà do ngành đá quý quen dùng; tên thương mại thì càng không có ai phê duyệt. Vì vậy cùng một viên đá có thể có một tên khoa học duy nhất và nhiều tên khác ngoài thị trường.
Năm nguồn gốc phổ biến của tên đá
Phần lớn tên khoáng vật và tên đá quý thuộc một trong năm kiểu dưới đây. Nguồn gốc ghi theo các từ điển khoáng vật phổ thông.
| Kiểu đặt tên | Cách hình thành | Ví dụ |
|---|---|---|
| Theo màu | Mượn từ chỉ màu trong tiếng Hy Lạp, Latinh, Pháp… | Ruby (Latinh ruber: đỏ); aquamarine (Latinh: nước biển); citrine (tiếng Pháp citron: quả chanh vàng); rhodochrosite (Hy Lạp: màu hồng) |
| Theo tính chất hay truyền thuyết | Mượn một đặc điểm hoặc quan niệm cổ | Amethyst (Hy Lạp: "không say", theo quan niệm cổ); hematite (Hy Lạp haima: máu, theo vết vạch đỏ) |
| Theo người | Tôn vinh nhà khoa học, nhà sưu tầm, nhân vật | Alexandrite (Sa hoàng Alexander II); morganite (nhà tài phiệt J. P. Morgan); kunzite (nhà đá quý học George F. Kunz); uvarovite (bá tước Uvarov) |
| Theo nơi tìm thấy | Lấy tên vùng đất nơi mô tả lần đầu | Labradorite (bán đảo Labrador); spessartine (vùng Spessart, Đức); tanzanite (Tanzania); tsavorite (vùng Tsavo, Kenya); benitoite (hạt San Benito, California) |
| Theo thành phần | Ghép tên nguyên tố hoặc khoáng vật gốc | Chrysoberyl (Hy Lạp chrysos: vàng, ghép với beryl); các tên khoáng vật mới thường ghép tên nguyên tố |
Ở chiều ngược lại, có nguyên tố hoá học lấy tên từ đá quý: beryli được đặt theo beryl, zirconi được tách lần đầu từ zircon. Đá quý và hoá học đã vay tên lẫn nhau suốt mấy thế kỷ.
Hậu tố "-ite" và những tên không theo quy luật
Phần lớn tên khoáng vật trong tiếng Anh kết thúc bằng "-ite", bắt nguồn từ hậu tố "-ites" của tiếng Hy Lạp dùng để chỉ "thuộc về" hay "liên quan đến". Khi IMA duyệt tên mới, hậu tố này gần như là mặc định. Nhìn thấy "-ite", bạn gần như chắc đang đọc tên một khoáng vật hoặc một loại đá.
Những tên cổ thì không theo quy luật đó. Quartz có gốc tiếng Đức cổ; beryl, topaz, sapphire, emerald có nguồn gốc xa xưa qua tiếng Hy Lạp, Latinh, và nhiều tên trong số này đi qua các ngôn ngữ phương Đông trước khi tới châu Âu. Nguồn gốc chính xác của một số tên như topaz vẫn còn được tranh luận; khi đọc, bạn nên coi những giải thích quá chắc chắn về các tên này với chút dè dặt.
Tên biến thể và tên thương mại thì phong phú hơn nữa. Padparadscha, tên của sapphire hồng cam, theo nhiều tài liệu bắt nguồn từ một từ tiếng Sinhala ở Sri Lanka gợi màu hoa sen. Tên này đã được ngành đá quý chấp nhận rộng rãi dù ranh giới màu của nó vẫn còn tranh cãi.
Tên cũ bị bỏ: danh pháp đá quý cũng có lịch sử
Trước khi có hoá học và quang học hiện đại, người ta gọi tên đá chủ yếu theo màu, nên một cái tên cổ thường ôm nhiều khoáng vật khác nhau. Trong các văn bản La Mã, chữ "smaragdus" được dùng cho nhiều loại đá xanh lục, không chỉ emerald. Chữ "carbuncle" ở châu Âu thời trung đại chỉ chung những viên đá đỏ mài tròn, phần lớn là garnet.
Một số tên khác từng dùng rộng rãi rồi lui dần. "Chrysolite" là tên cũ cho nhiều đá vàng lục, trong đó có peridot; "hyacinth" hay "jacinth" là tên cũ cho zircon màu đỏ cam. Những tên này nay chủ yếu gặp trong sách cổ, trong văn học hoặc trong mô tả đồ trang sức xưa.
Hiểu lịch sử này giúp tránh hai sai lầm khi đọc tài liệu cũ. Thứ nhất là tưởng mọi "ruby" trong sử sách đều là corundum; nhiều viên trong số đó là spinel hoặc garnet. Thứ hai là tưởng người xưa "nhầm lẫn": họ chỉ dùng một hệ phân loại khác, dựa trên những gì mắt thấy. Danh pháp hiện đại chỉ ra đời khi có công cụ đo được thứ mắt không thấy.
Tên thương mại: tiện cho người bán, rắc rối cho người mua
Tên thương mại ra đời vì tên khoáng vật đôi khi khó nhớ, khó bán. Tanzanite là ví dụ thành công: khoáng vật gốc là zoisite, và cái tên gắn với Tanzania được một nhà kim hoàn lớn đặt ra khi đưa đá ra thị trường cuối thập niên 1960. Tsavorite cũng ra đời theo cách tương tự. Hai tên này về sau được ngành đá quý chấp nhận như tên biến thể.
Mặt trái là có những tên thương mại gắn tên một đá quý nổi tiếng vào một vật liệu khác hẳn, hoặc gắn tên địa danh vào đá không đến từ đó. Những tên kiểu này dễ khiến người mua tưởng mình đang mua thứ khác. Các hướng dẫn đạo đức nghề nghiệp trong ngành thường yêu cầu: nếu dùng tên gây hiểu lầm thì phải đặt trong ngoặc kép và kèm tên thật.
Tên thương mại cũng thay đổi theo vùng và theo thời. Cùng một khoáng vật có thể mang tên này ở chợ này, tên khác ở chợ khác. Đó là lý do nên luôn hỏi tên khoáng vật đứng sau tên thương mại, và ghi cả hai vào sổ nếu bạn sưu tầm.
Tên đá trong tiếng Việt: lớp Hán Việt và lớp phiên âm
Lớp Hán Việt. Những tên như hồng ngọc, lam ngọc, lục bảo, hoàng ngọc, thạch anh, mã não, phỉ thuý đi vào tiếng Việt qua chữ Hán. Chúng thường gọi theo màu và chất, nên một tên có thể ứng với nhiều khoáng vật khác nhau. Theo nhiều tài liệu, chữ phỉ thuý vốn là tên một loài chim lông xanh đỏ, sau mới dùng cho ngọc.
Lớp phiên âm và giữ nguyên. Những khoáng vật biết đến muộn hơn thường được gọi theo tên quốc tế: topaz, peridot, tourmaline, tanzanite, spinel. Cách này chính xác hơn vì ứng thẳng với tên khoáng vật hoặc tên biến thể.
Lớp tên dân gian và tên chợ. Mỗi vùng, mỗi nghề có thêm tên riêng, có tên rất đẹp, có tên dễ gây nhầm. Những tên này đáng ghi lại như một phần văn hoá, nhưng không nên dùng thay cho tên khoáng vật trong mô tả.
Cách ghi kết hợp. Cách ghi rõ ràng nhất thường là tên quốc tế đứng trước, tên Việt quen dùng trong ngoặc, ví dụ "spinel (đá đỏ thường bị gọi chung là hồng ngọc)". Người đọc vừa hiểu, vừa tra cứu được.
Quy ước gọi tên đúng khi ghi chép hoặc mô tả
Các tổ chức giám định và hướng dẫn nghề nghiệp trong ngành có những quy ước khá thống nhất. Áp dụng chúng giúp mô tả của bạn rõ ràng và trung thực.
- Ghi tên loài hoặc tên biến thể được chấp nhận rộng rãi làm tên chính.
- Nếu đá tổng hợp, thêm chữ "tổng hợp" đứng sát tên, ví dụ "ruby tổng hợp"; không dùng chữ mập mờ như "nuôi", "tái tạo" thay cho nó.
- Nếu đá là vật liệu mô phỏng, ghi tên vật liệu thật, ví dụ "thuỷ tinh màu đỏ", không ghi "ruby" kèm chữ nhỏ.
- Tên địa danh chỉ dùng khi có cơ sở về xuất xứ; với đá đắt, cơ sở đó thường là phiếu của phòng lab.
- Tên thương mại dễ gây hiểu lầm thì đặt trong ngoặc kép và ghi tên thật bên cạnh.
- Ghi tình trạng xử lý nếu biết, tách khỏi tên đá.
Những quy ước này không phải luật ở mọi nơi, nhưng làm theo chúng thì mô tả của bạn khó bị hiểu sai và dễ kiểm chứng.
Tên gọi và trí nhớ của người mê đá
Học tên đá theo nguồn gốc là một cách nhớ rất hiệu quả. Biết "rhodo" là hồng thì rhodochrosite, rhodonite, rhodolite đều có liên quan tới sắc hồng đỏ. Biết "chryso" là vàng thì chrysoberyl, chrysoprase (thực ra có màu lục táo, tên gốc chỉ sắc lục ánh vàng) dễ nhớ hơn. Biết tên theo người hay theo vùng đất giúp bạn nhớ lịch sử phát hiện của khoáng vật đó.
Một thói quen tốt là ghi vào sổ ba dòng cho mỗi loại đá mới gặp: tên khoáng vật, ý nghĩa hoặc nguồn gốc tên, và các tên khác mà người bán đã dùng. Sau vài chục mẫu, bạn sẽ thấy mạng lưới tên gọi trở nên rõ ràng, và những cái tên mập mờ ngoài chợ tự lộ ra.
Tên là cánh cửa vào tri thức. Người gọi đúng tên một viên đá thường cũng là người hiểu nó cứng cỡ nào, đến từ đâu và cần được đối xử ra sao.
Câu hỏi thường gặp
Tên khoáng vật mới được đặt thế nào?
Người mô tả khoáng vật mới đề xuất tên trong hồ sơ gửi Hiệp hội Khoáng vật học Quốc tế. Tên thường đặt theo người, nơi tìm thấy hoặc thành phần, kèm hậu tố ite. Uỷ ban xét duyệt cả khoáng vật lẫn tên; chỉ khi được duyệt, tên mới chính thức.
Tên biến thể như ruby, emerald có ai quản lý không?
Không có cơ quan khoa học nào phê duyệt tên biến thể. Chúng được ngành đá quý và các phòng giám định dùng theo thông lệ lâu đời. Vì vậy ranh giới của một số tên biến thể, như giữa ruby và sapphire hồng, có thể khác nhau giữa các phòng lab.
Tanzanite là tên khoáng vật hay tên thương mại?
Tanzanite ban đầu là tên thương mại cho biến thể xanh tím của khoáng vật zoisite, gắn với Tanzania nơi tìm thấy. Theo thời gian, tên này được ngành đá quý chấp nhận như tên biến thể. Tên khoáng vật vẫn là zoisite.
Vì sao có đá mang tên người?
Đặt tên khoáng vật theo người là cách tôn vinh nhà khoa học, nhà sưu tầm hay người có công với ngành. Alexandrite, morganite, kunzite là ví dụ. Theo quy ước hiện nay, người phát hiện không đặt tên khoáng vật theo chính mình.
Hồng ngọc trong tiếng Việt là ruby hay spinel?
Trong ngữ cảnh chuẩn, hồng ngọc thường dùng để chỉ ruby. Nhưng ngoài chợ, chữ này đôi khi được dùng chung cho các đá đỏ khác như spinel hay garnet. Khi cần chính xác, hãy hỏi hoặc ghi tên khoáng vật đi kèm.
Có nên tin vào tên địa danh gắn với một viên đá?
Chỉ khi có cơ sở. Tên địa danh như ruby Miến hay emerald Colombia mang ý nghĩa xuất xứ, mà xuất xứ thường chỉ được phòng lab xác định với mức tin cậy nhất định. Không có phiếu hoặc thông tin đáng tin, nên coi tên địa danh là lời giới thiệu, không phải sự thật đã kiểm.