Lapis lazuli là loại đá xanh thẫm có đốm vàng, được các nền văn minh cổ Lưỡng Hà và Ai Cập quý như báu vật; phần lớn lapis thời ấy đến từ vùng núi Badakhshan ở đông bắc Afghanistan ngày nay, nghĩa là viên đá phải đi hàng nghìn cây số qua nhiều chặng buôn bán mới tới tay người dùng. Lapis xuất hiện trong lăng mộ hoàng gia Ur, trên mặt nạ vàng của các pharaoh, và về sau thành màu ultramarine quý nhất trong hội hoạ châu Âu.
Lapis là đá gì về mặt khoáng vật, gồm lazurite, calcite, pyrite ra sao, đã có bài riêng ở trang về đá phong thủy. Bài này kể phần văn hoá: con đường của lapis thời cổ, những báu vật nổi tiếng, vì sao màu xanh của nó được quý tới vậy, và dấu vết của nó còn lại trong ngôn ngữ hôm nay. Các mốc thời gian chỉ ghi ở mức tài liệu phổ thông thống nhất.
Mỏ ở Badakhshan: một nguồn cho cả thế giới cổ
Badakhshan là vùng núi cao ở đông bắc Afghanistan, giáp dãy Hindu Kush và Pamir. Các mỏ lapis trong vùng, nổi tiếng nhất là khu Sar-e Sang, được khai thác từ rất sớm, theo nhiều tài liệu là từ thiên niên kỷ thứ tư trước Công nguyên hoặc sớm hơn, và vẫn được khai thác đến nay. Đây là một trong những mỏ đá quý có lịch sử khai thác liên tục lâu nhất thế giới.
Lapis tốt ở đây có màu lam đậm, đều, ít vệt calcite trắng, điểm vài đốm pyrite vàng như sao trên nền trời đêm. Thời cổ hầu như không có nguồn lapis chất lượng tương tự ở gần Lưỡng Hà hay Ai Cập, nên gần như mọi viên lapis trong lăng mộ các vùng ấy đều được cho là đến từ Badakhshan.
Lapis không phải một khoáng vật đơn mà là một loại đá gồm nhiều khoáng vật. Tỷ lệ lazurite quyết định độ đậm của màu; vệt calcite trắng làm màu nhạt và loang; pyrite cho đốm vàng. Người xưa đã biết phân loại lapis theo màu và độ sạch, và lapis lam đều, ít trắng luôn được quý nhất. Cách nhìn này vẫn đúng với lapis trên thị trường hôm nay.
Phần địa lý và địa chất của các mỏ đá trên thế giới thuộc danh mục mỏ đá ngọc của trang. Ở đây chỉ cần nhớ một điều: một hạt lapis trong mộ ở Ur là kết quả của một chuỗi khai thác, vận chuyển, trao đổi trải dài qua núi cao, sa mạc và nhiều cộng đồng khác nhau, trong một thế giới chưa có bánh xe phổ biến cho đường dài.
Con đường của lapis
Các nhà khảo cổ dựng lại con đường của lapis từ dấu vết ở nhiều nơi. Đá thô hoặc đá đã cắt thô được mang từ núi xuống các khu định cư ở vùng trung Á và cao nguyên Iran, nơi có xưởng gia công. Từ đó đá đi tiếp về phía tây tới Lưỡng Hà, rồi qua các tuyến buôn bán tới Ai Cập. Một nhánh khác đi về phía đông nam tới vùng văn minh lưu vực sông Ấn.
Ở nhiều di chỉ dọc đường, người ta tìm thấy mảnh lapis vụn, hạt làm dở, dụng cụ khoan, cho thấy việc chế tác diễn ra ở nhiều chặng chứ không chỉ ở điểm cuối. Mỗi chặng thêm một lớp giá trị và một lớp câu chuyện. Đến khi tới tay một người thợ kim hoàn ở Ur hay Thebes, viên đá đã là một món hàng cực kỳ quý hiếm.
Thời gian cũng là một phần của câu chuyện. Một chuyến hàng đá từ núi cao xuống đồng bằng Lưỡng Hà có thể mất nhiều tháng, qua tay nhiều người buôn, mỗi người chỉ đi một chặng ngắn. Không ai trong chuỗi ấy nhất thiết biết điểm đầu hay điểm cuối. Viên đá đi xa hơn bất kỳ người nào từng cầm nó, một hình ảnh mà người buôn đá hôm nay vẫn còn nhận ra trong nghề.
Thương mại lapis là một trong những bằng chứng sớm nhất về mạng lưới buôn bán đường dài của loài người. Nó cho thấy từ hàng nghìn năm trước, nhu cầu về cái đẹp, cái hiếm đã đủ mạnh để kết nối những vùng đất cách xa nhau, trước cả khi có chữ viết ở nhiều nơi trong chuỗi ấy.
Lapis ở lăng mộ hoàng gia Ur
Khu lăng mộ hoàng gia ở thành Ur, miền nam Lưỡng Hà, được khai quật vào thập niên 1920 và 1930, là nơi lapis xuất hiện dày đặc nhất trong khảo cổ. Vài báu vật nổi tiếng:
- Bộ đồ đội đầu của một phụ nữ quý tộc, thường được gọi theo tên Puabi khắc trên ấn, gồm lá vàng, chuỗi hạt lapis và carnelian đỏ.
- Tượng con dê đực đứng trước bụi cây, làm bằng gỗ bọc vàng, bạc, vỏ ốc và lapis, nay có hai bản ở hai bảo tàng lớn.
- Chiếc hộp gỗ được gọi là “Cờ hiệu Ur”, mặt ngoài khảm vỏ ốc, đá vôi đỏ và lapis thành những cảnh chiến tranh và yến tiệc.
- Đàn hạc có đầu bò bằng vàng, râu bằng lapis, cùng hàng trăm hạt, nhẫn, trâm cài có lapis.
- Ấn trụ bằng lapis, loại ấn lăn trên đất sét để in hình, một vật vừa là đồ quý vừa là công cụ hành chính.
Những món này có niên đại vào khoảng giữa thiên niên kỷ thứ ba trước Công nguyên. Sự xuất hiện dày đặc của lapis trong các lăng mộ cho thấy đá xanh gắn với địa vị cao nhất của xã hội Lưỡng Hà. Trong văn chương Lưỡng Hà, màu lapis còn được dùng để tả râu tóc của các vị thần và vẻ đẹp quý giá, theo nhiều bản dịch học thuật.
Màu lam đậm đặt cạnh vàng và đỏ carnelian tạo thành bảng màu đặc trưng của trang sức Lưỡng Hà, thứ mà người xem hôm nay ở bảo tàng vẫn nhận ra ngay.
Lapis ở Ai Cập: đá của bầu trời
Người Ai Cập cổ đại dùng lapis cho bùa hộ thân, con bọ hung chạm, hạt chuỗi và chi tiết khảm trên đồ trang sức, quan tài, mặt nạ. Mặt nạ vàng nổi tiếng của vua Tutankhamun có khảm lapis ở những đường viền quanh mắt và lông mày, bên cạnh các loại đá màu và thuỷ tinh màu. Màu lam thẫm của lapis gợi bầu trời đêm, và trong quan niệm Ai Cập, các vị thần được hình dung có tóc màu lapis.
Vì lapis phải nhập từ rất xa, người Ai Cập tìm cách làm vật liệu thay thế. Họ làm ra faience, một loại gốm thạch anh phủ men lam lục, và một sắc tố nhân tạo thường gọi là lam Ai Cập, được xem là một trong những chất màu tổng hợp sớm nhất của loài người. Thuỷ tinh màu lam cũng được dùng để giả lapis trong đồ trang sức.
Theo một nghĩa nào đó, đây là “đá mô phỏng” đầu tiên trong lịch sử: không phải để lừa ai, mà để đáp ứng nhu cầu về một màu sắc khi nguồn đá thật quá hiếm. Câu chuyện này nối thẳng với danh mục đá tổng hợp và mô phỏng của trang, nơi thuỷ tinh và các vật liệu nhân tạo được bàn kỹ hơn.
Từ đá thành màu: ultramarine và chữ azure
Khi nghiền lapis rồi tách lấy phần lazurite xanh, người ta có một chất màu lam rất bền, rực rỡ. Ở châu Âu thời Trung cổ và Phục hưng, chất màu này được gọi là ultramarine, nghĩa là “từ bên kia biển”, vì nó được nhập từ phương Đông qua đường biển. Ultramarine từng là một trong những chất màu đắt nhất, thường dành cho những chi tiết quan trọng nhất của bức tranh, như áo choàng của nhân vật được tôn kính.
Phải tới thế kỷ 19, ultramarine tổng hợp mới được chế tạo, và màu lam đậm trở nên phổ biến. Đây lại là một ví dụ về chuyện vật liệu nhân tạo ra đời để thay một vật liệu tự nhiên quý hiếm, giống như ruby tổng hợp ra đời sau ruby mỏ.
Tên gọi cũng để lại dấu vết. “Lapis” trong tiếng Latinh nghĩa là đá; “lazuli” đi qua tiếng Latinh thời Trung cổ từ một từ gốc Ba Tư chỉ màu lam hoặc chỉ vùng có đá. Cùng gốc ấy sinh ra chữ “azure” trong tiếng Anh và các chữ tương tự trong nhiều ngôn ngữ châu Âu để chỉ màu xanh da trời. Mỗi lần ai đó nói “azure”, họ đang gọi tên một viên đá từ núi Badakhshan.
Lapis và người Việt: tên lưu ly và cách nhìn hôm nay
Ở Việt Nam, lapis thường được gọi là lưu ly hoặc thanh kim thạch, dù chữ lưu ly còn được dùng cho cả thuỷ tinh màu, như bài về tên gọi trên trang đá phong thủy đã phân tích. Lapis không có truyền thống khai thác ở Việt Nam, và trong khảo cổ Việt Nam nó không phổ biến như mã não hay carnelian ở các di chỉ có giao thương với Nam Á.
Ngày nay lapis có mặt trên thị trường Việt Nam chủ yếu qua chuỗi hạt, mặt dây, tượng nhỏ. Bên cạnh hàng tự nhiên có lapis nhuộm, đá khác nhuộm xanh, đá ép bột và thuỷ tinh giả, những thứ mà người Ai Cập cổ đại có lẽ cũng không xa lạ. Cách nhận ra đã có ở các trang chuyên về chuỗi hạt và đá phong thủy.
Với người mê đá, hiểu lịch sử của lapis giúp nhìn một hạt đá xanh bằng con mắt khác: không chỉ là “đá hợp mệnh nào”, mà là một vật liệu đã kết nối núi Afghanistan với đồng bằng Lưỡng Hà, sông Nile và xưởng vẽ châu Âu. Những ý nghĩa gán cho lapis qua các thời là quan niệm văn hoá, mức tin tuỳ mỗi người; câu chuyện lịch sử của nó thì có thật.
Câu hỏi thường gặp
Lapis lazuli thời cổ đến từ đâu?
Phần lớn lapis của Lưỡng Hà và Ai Cập cổ đại được cho là đến từ vùng núi Badakhshan ở đông bắc Afghanistan ngày nay, nổi tiếng nhất là khu mỏ Sar-e Sang. Đây là một trong những mỏ đá quý có lịch sử khai thác lâu nhất thế giới.
Lăng mộ hoàng gia Ur có những món lapis nào nổi tiếng?
Nổi tiếng nhất là bộ đồ đội đầu bằng vàng, lapis và carnelian; tượng dê đực trước bụi cây; chiếc hộp khảm thường gọi là Cờ hiệu Ur; đàn hạc đầu bò có râu lapis. Các món này có niên đại khoảng giữa thiên niên kỷ thứ ba trước Công nguyên.
Người Ai Cập cổ đại dùng gì thay lapis?
Họ làm faience, một loại gốm thạch anh phủ men lam lục; chất màu lam Ai Cập, một trong những chất màu tổng hợp sớm nhất; và thuỷ tinh màu lam. Những vật liệu này giúp có màu lam mà không phụ thuộc hoàn toàn vào lapis nhập khẩu.
Ultramarine là gì?
Ultramarine là chất màu lam làm từ lapis nghiền và tinh lọc, từng rất quý trong hội hoạ châu Âu. Tên có nghĩa là từ bên kia biển. Từ thế kỷ 19, ultramarine tổng hợp ra đời và thay phần lớn ultramarine tự nhiên.
Chữ azure có liên quan đến lapis không?
Có. Chữ lazuli trong lapis lazuli và chữ azure chỉ màu xanh da trời đều đi qua tiếng Latinh thời Trung cổ từ một từ gốc Ba Tư. Vì vậy nhiều từ chỉ màu lam trong các ngôn ngữ châu Âu mang dấu vết của tên viên đá này.
Lapis có ý nghĩa tâm linh gì không?
Qua các thời, lapis được gán nhiều ý nghĩa như gắn với bầu trời, với thần linh, với quyền lực. Đó là quan niệm văn hoá của từng nền văn minh, mức tin tuỳ mỗi người. Bài này không nói lapis có tác dụng nào; nó kể lịch sử của một viên đá được quý.